CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Gaolou Branch | 402453160033 | 山东桓台农村商业银行田庄高楼分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Branch | 402453160599 | 山东桓台农村商业银行镇西支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifengyulong Branch | 402453160332 | 山东桓台农村商业银行起凤鱼龙分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453580130 | 山东高青农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453160638 | 山东桓台农村商业银行城区支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Yupu Branch | 402453160050 | 山东桓台农村商业银行田庄于铺分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Ziyuecheng Branch | 402453160121 | 山东桓台农村商业银行紫悦城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Sunlou Branch | 402453040094 | 山东临淄农村商业银行孙娄支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Niushan Road Branch | 402453040248 | 山东临淄农村商业银行牛山路支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Lushan Branch | 402453040424 | 山东临淄农村商业银行路山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.