CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Dongwang Branch | 402453040385 | 山东临淄农村商业银行东王支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yongliu Branch | 402453040377 | 山东临淄农村商业银行永流支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yafu Branch | 402453040352 | 山东临淄农村商业银行崖付分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xinbei Branch | 402453040481 | 山东临淄农村商业银行辛北分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Lucun Branch | 402453670026 | 山东沂源农村商业银行鲁村支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank | 402453010014 | 山东张店农村商业银行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Beishi Branch | 402453010590 | 山东张店农村商业银行北石分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jinshijingcheng Branch | 402453010516 | 山东张店农村商业银行金石晶城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wenxinyuan Branch | 402453010573 | 山东张店农村商业银行温馨家园分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xixia Branch | 402453040416 | 山东临淄农村商业银行西夏分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.