CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Sancha Branch | 402453670286 | 山东沂源农村商业银行三岔支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xier Road Branch | 402453010127 | 山东张店农村商业银行西二路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xiangrui Garden Branch | 402453010452 | 山东张店农村商业银行祥瑞花园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xincun West Road Branch | 402453010071 | 山东张店农村商业银行新村西路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihaishijia Branch | 402453010485 | 山东张店农村商业银行怡海世家支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Suhuacheng Branch | 402453040256 | 山东临淄农村商业银行塑化城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zhaokou Branch | 402453040168 | 山东临淄农村商业银行召口支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Suobeiling Branch | 402453670243 | 山东沂源农村商业银行梭背岭支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402453010276 | 山东张店农村商业银行马庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xingyuan Branch | 402453010629 | 山东张店农村商业银行杏园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.