CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Hutian Branch | 402453010493 | 山东张店农村商业银行湖田支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402453010707 | 山东张店农村商业银行西城支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xin'andian Branch | 402453010565 | 山东张店农村商业银行辛安店分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Sunshine Branch | 402453010397 | 山东张店农村商业银行阳光支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Laopohe Branch | 402453670171 | 山东沂源农村商业银行涝坡河分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Nanma Branch | 402453670139 | 山东沂源农村商业银行南麻分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fujia Branch | 402453010217 | 山东张店农村商业银行付家支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Huangjia Branch | 402453010209 | 山东张店农村商业银行黄家分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402453010604 | 山东张店农村商业银行王庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihe Building Branch | 402453021668 | 山东张店农村商业银行颐和大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.