CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Century Garden Branch | 402453010524 | 山东张店农村商业银行世纪花园分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Tianjia Branch | 402453010313 | 山东张店农村商业银行田家支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jinyin Branch | 402453040408 | 山东临淄农村商业银行金茵分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wenshao Branch | 402453040344 | 山东临淄农村商业银行闻韶支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Bianhe Branch | 402453040043 | 山东临淄农村商业银行边河支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jingzhong Branch | 402453040561 | 山东临淄农村商业银行敬仲支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Qiyuan Road Branch | 402453040221 | 山东临淄农村商业银行齐园路分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453670333 | 山东沂源农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Jinxing Branch | 402453670251 | 山东沂源农村商业银行金星支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Liuquan Branch | 402453010143 | 山东张店农村商业银行柳泉分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.