CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Nanshi Branch | 402453010612 | 山东张店农村商业银行南石支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Linze Garden Branch | 402453021650 | 山东张店农村商业银行林泽花园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shanquan Branch | 402453010178 | 山东张店农村商业银行山泉支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jianshe Road Branch | 402453040297 | 山东临淄农村商业银行建设路分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Weihe Branch | 402453040596 | 山东临淄农村商业银行苇河分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402453670163 | 山东沂源农村商业银行高庄支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yimeng Jiayuan Branch | 402453670278 | 山东沂源农村商业银行沂蒙佳苑分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aolin New City Branch | 402453010670 | 山东张店农村商业银行奥林新城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Unicom Branch | 402453010444 | 山东张店农村商业银行联通路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Sibaoshan Branch | 402453010372 | 山东张店农村商业银行四宝山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.