CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dongyuan Branch | 402453670227 | 山东沂源农村商业银行东苑分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Xujiazhuang Branch | 402453670042 | 山东沂源农村商业银行徐家庄支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Baoshan Branch | 402453010364 | 山东张店农村商业银行宝山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mashang Branch | 402453010436 | 山东张店农村商业银行马尚支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aluminum City Branch | 402453010549 | 山东张店农村商业银行铝城分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Ruiquan Sunshine Branch | 402453040184 | 山东临淄农村商业银行瑞泉阳光支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yanjia Branch | 402453040150 | 山东临淄农村商业银行闫家分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Nanma Branch | 402453670122 | 山东沂源农村商业银行南麻支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yanhe West Road Branch | 402453670202 | 山东沂源农村商业银行沿河西路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jiazhuang Branch | 402453010080 | 山东张店农村商业银行贾庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.