CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Xiazhuang Branch | 402453160349 | 山东桓台农村商业银行起凤夏庄分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Yuanwen Branch | 402453160041 | 山东桓台农村商业银行田庄元文分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhoujiarongjia Branch | 402453160228 | 山东桓台农村商业银行周家荣家分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gaoyang Branch | 402453040553 | 山东临淄农村商业银行高阳支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huangcheng Branch | 402453040272 | 山东临淄农村商业银行皇城支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Dongxin Branch | 402453160523 | 山东桓台农村商业银行东辛支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Gengqiao Branch | 402453160404 | 山东桓台农村商业银行耿桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chengqu Zhennan Branch | 402453160620 | 山东桓台农村商业银行城区镇南分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guolidianzi Branch | 402453160381 | 山东桓台农村商业银行果里店子分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402453160164 | 山东桓台农村商业银行新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.