CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Botou Branch | 402466500044 | 滨州农村商业银行泊头支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bohai 9th Road Branch | 402466000225 | 滨州农村商业银行渤海九路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Dagao Branch | 402466500077 | 滨州农村商业银行大高支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fengjia Branch | 402466500028 | 滨州农村商业银行冯家支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fanji Branch | 402466000022 | 滨州农村商业银行范集支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fuqian Branch | 402466000186 | 滨州农村商业银行府前支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fucheng Road Branch | 402466500165 | 滨州农村商业银行富城路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fuguo Branch | 402466500069 | 滨州农村商业银行富国支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fuqiao Branch | 402466500157 | 滨州农村商业银行富桥支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Gaoji Branch | 402466000063 | 滨州农村商业银行高集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.