CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Guangcai Branch | 402466000508 | 滨州农村商业银行广财支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402466500010 | 滨州农村商业银行古城支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bincai Branch | 402466000233 | 滨州农村商业银行滨采支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Haojia Branch | 402466000330 | 滨州农村商业银行郝家支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bohai 5th Road Branch | 402466000493 | 滨州农村商业银行渤海五路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Huanghe 6th Road Branch | 402466000485 | 滨州农村商业银行黄河六路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Guoji Branch | 402466000364 | 滨州农村商业银行郭集支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bohai 6th Road Branch | 402466000305 | 滨州农村商业银行渤海六路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Huabin Branch | 402466000160 | 滨州农村商业银行华滨支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 402466000178 | 滨州农村商业银行高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.