CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Pengli Branch | 402466000102 | 滨州农村商业银行彭李支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Lijia Branch | 402466500093 | 滨州农村商业银行李家支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Liuzhong Branch | 402466500085 | 滨州农村商业银行流钟支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Qingtian Branch | 402466000217 | 滨州农村商业银行青田支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Weijia Branch | 402466000241 | 滨州农村商业银行魏家支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Puyuan Branch | 402466000452 | 滨州农村商业银行蒲园支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank College Branch | 402466000372 | 滨州农村商业银行学院支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Yongfeng Branch | 402466500108 | 滨州农村商业银行永丰支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Yangliuxue Branch | 402466000071 | 滨州农村商业银行杨柳雪支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Yangji Branch | 402466000348 | 滨州农村商业银行杨集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.