CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Xiawa Branch | 402466500036 | 滨州农村商业银行下洼支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Zaoxiang Branch | 402466500149 | 滨州农村商业银行枣乡支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Xiahe Branch | 402466500052 | 滨州农村商业银行下河支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Anchai Branch | 402466600133 | 山东博兴农村商业银行安柴分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Caizhai Branch | 402466600416 | 山东博兴农村商业银行蔡寨分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402466600043 | 山东博兴农村商业银行北关支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Caowang Branch | 402466600336 | 山东博兴农村商业银行曹王支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chenhu Branch | 402466600192 | 山东博兴农村商业银行陈户支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402466600094 | 山东博兴农村商业银行城北支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402466600019 | 山东博兴农村商业银行城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.