CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402466600086 | 山东博兴农村商业银行城区支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Pangjia Branch | 402466600344 | 山东博兴农村商业银行庞家支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Qiaozhuang Branch | 402466600408 | 山东博兴农村商业银行乔庄支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402466600078 | 山东博兴农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Wanghai Branch | 402466600297 | 山东博兴农村商业银行王海分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank West Road Branch | 402466600150 | 山东博兴农村商业银行西路分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xin'an Branch | 402466600035 | 山东博兴农村商业银行辛安分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402466600027 | 山东博兴农村商业银行新城支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xinzhu Branch | 402466600377 | 山东博兴农村商业银行辛朱分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xingfu Branch | 402466600230 | 山东博兴农村商业银行兴福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.