CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Business Department | 402466600906 | 山东博兴农村商业银行营业部 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaihao Branch | 402466600176 | 山东博兴农村商业银行寨郝支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhanghou Branch | 402466600393 | 山东博兴农村商业银行张侯分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaoma Branch | 402466600272 | 山东博兴农村商业银行赵马分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaolou Branch | 402466600205 | 山东博兴农村商业银行赵楼分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Administrative Service Center Branch | 402466600213 | 山东博兴农村商业银行政务中心分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402466600289 | 山东博兴农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank | 402466200506 | 山东惠民农村商业银行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Lizhuang Branch | 402466200129 | 山东惠民农村商业银行李庄支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Lianwu Branch | 402466200338 | 山东惠民农村商业银行联伍支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.