CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Weiji Branch402466200104山东惠民农村商业银行魏集支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xiguan Branch402466200188山东惠民农村商业银行西关支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xindian Branch402466200081山东惠民农村商业银行辛店支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Chenji Branch402466200299山东惠民农村商业银行陈集支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Zijiao Branch402466200073山东惠民农村商业银行淄角支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Urban Branch402466200223山东惠民农村商业银行城区支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Zaohuli Branch402466200065山东惠民农村商业银行皂户李支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Danianchen Branch402466200145山东惠民农村商业银行大年陈支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Dayu Branch402466200153山东惠民农村商业银行大于支行
Shandong Wudi Rural Commercial Bank Chewang Branch402466400042山东无棣农村商业银行车王支行
Hiển thị 1111–1120 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.