CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Chengkou Branch | 402466400075 | 山东无棣农村商业银行埕口支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Dayang Branch | 402466400147 | 山东无棣农村商业银行大杨支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Difeng Branch | 402466400026 | 山东无棣农村商业银行棣丰支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Electronic Street Branch | 402466400219 | 山东无棣农村商业银行电子街分理处 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402466400139 | 山东无棣农村商业银行古城支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Haifeng Branch | 402466400018 | 山东无棣农村商业银行海丰支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Jieshishan Branch | 402466400059 | 山东无棣农村商业银行碣石山支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Liubao Branch | 402466400091 | 山东无棣农村商业银行柳堡支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Mashanzi Branch | 402466400083 | 山东无棣农村商业银行马山子支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xingfu Branch | 402466200161 | 山东惠民农村商业银行幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.