CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Gaoguan Branch402466200170山东惠民农村商业银行高关支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Huji Branch402466200090山东惠民农村商业银行胡集支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Jianglou Branch402466200137山东惠民农村商业银行姜楼支行
Shandong Huimin Rural Commercial Bank Hefang Branch402466200024山东惠民农村商业银行何坊支行
Shandong Wudi Rural Commercial Bank Shejia Branch402466400114山东无棣农村商业银行佘家支行
Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xiaobotou Branch Zhengwang Branch402466400155山东无棣农村商业银行小泊头支行郑王分理处
Shandong Wudi Rural Commercial Bank Shuiwan Branch402466400122山东无棣农村商业银行水湾支行
Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengzhong Branch402466300121山东阳信农村商业银行城中支行
Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Dongguan Branch402466300105山东阳信农村商业银行东关支行
Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengnan Branch402466300130山东阳信农村商业银行城南支行
Hiển thị 1131–1140 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.