CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Madian Branch | 402466200057 | 山东惠民农村商业银行麻店支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Jiaolou Branch | 402466200196 | 山东惠民农村商业银行角楼支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Nanmen Branch | 402466200215 | 山东惠民农村商业银行南门支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402466200112 | 山东惠民农村商业银行清河支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sanbao Branch | 402466200266 | 山东惠民农村商业银行三堡支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sangluoshu Branch | 402466200049 | 山东惠民农村商业银行桑落墅支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Shenqiao Branch | 402466200311 | 山东惠民农村商业银行申桥支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Shengtun Branch | 402466200231 | 山东惠民农村商业银行省屯支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Shimiao Branch | 402466200032 | 山东惠民农村商业银行石庙支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sunwu Branch | 402466200016 | 山东惠民农村商业银行孙武支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.