CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Pingyuan Branch | 402458403081 | 山东昌乐农村商业银行平原支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Qiaoguan Branch | 402458403032 | 山东昌乐农村商业银行乔官支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Liqun Branch | 402458402878 | 山东昌乐农村商业银行利群分理处 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Wuxing Branch | 402458402860 | 山东昌乐农村商业银行五星支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Wutu Branch | 402458403024 | 山东昌乐农村商业银行五图支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Xinchang Branch | 402458402802 | 山东昌乐农村商业银行新昌支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Yatou Branch | 402458403112 | 山东昌乐农村商业银行崖头分理处 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Zhuhan Branch | 402458403104 | 山东昌乐农村商业银行朱汉支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Yaogou Branch | 402458402798 | 山东昌乐农村商业银行尧沟支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Zhanghe Branch | 402458402827 | 山东昌乐农村商业银行漳河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.