CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jingzhi Branch | 402458104311 | 山东安丘农村商业银行景芝支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Atuo Branch | 402458403065 | 山东昌乐农村商业银行阿陀支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baita Branch | 402458403129 | 山东昌乐农村商业银行白塔支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank | 402458402771 | 山东昌乐农村商业银行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baozhuang Branch | 402458402941 | 山东昌乐农村商业银行包庄支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baocheng Branch | 402458402843 | 山东昌乐农村商业银行宝城支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baosheng Branch | 402458402976 | 山东昌乐农村商业银行宝盛分理处 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jinzhongzi Branch | 402458104627 | 山东安丘农村商业银行金冢子支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Guanzhuang Branch | 402458104442 | 山东安丘农村商业银行官庄支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baochang Branch | 402458402950 | 山东昌乐农村商业银行宝昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.