CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jiage Branch | 402458104354 | 山东安丘农村商业银行贾戈支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Wushan Branch | 402458104522 | 山东安丘农村商业银行吾山支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402458104944 | 山东安丘农村商业银行西关支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Huiqu Branch | 402458104856 | 山东安丘农村商业银行辉渠支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Xing'an Road Branch | 402458104434 | 山东安丘农村商业银行兴安路支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Dasheng Branch | 402458104426 | 山东安丘农村商业银行大盛支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Wenzhong Branch | 402458104784 | 山东安丘农村商业银行汶中支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Guanwang Branch | 402458104379 | 山东安丘农村商业银行关王支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Yigao Branch | 402458106967 | 山东安丘农村商业银行颐高支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Zheshan Branch | 402458104635 | 山东安丘农村商业银行柘山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.