CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Cibu Branch | 402458104750 | 山东安丘农村商业银行慈埠支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402458104418 | 山东安丘农村商业银行城区支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402458104362 | 山东安丘农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Danshan Branch | 402458104725 | 山东安丘农村商业银行担山支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Hongshagou Branch | 402458104514 | 山东安丘农村商业银行红沙沟支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Linwu Branch | 402458104619 | 山东安丘农村商业银行临浯支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Qingyun Branch | 402458104400 | 山东安丘农村商业银行青云支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Shibuzi Branch | 402458104387 | 山东安丘农村商业银行石埠子支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Shidui Branch | 402458104897 | 山东安丘农村商业银行石堆支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Linghe Branch | 402458104338 | 山东安丘农村商业银行凌河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.