CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Sunzhen Branch | 402466700298 | 山东邹平农村商业银行孙镇支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiuhu Branch Shidian Branch | 402466700327 | 山东邹平农村商业银行九户支行石店分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Taizi Branch Zhenzhong Branch | 402466700409 | 山东邹平农村商业银行台子支行镇中分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Mingji Branch | 402466700351 | 山东邹平农村商业银行明集支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Xidong Branch | 402466700087 | 山东邹平农村商业银行西董支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Weiqiao Branch | 402466700386 | 山东邹平农村商业银行魏桥支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Xidong Branch Fengshi Branch | 402466700095 | 山东邹平农村商业银行西董支行冯石分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Wharf Branch | 402466700433 | 山东邹平农村商业银行码头支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Business Department | 402466701006 | 山东邹平农村商业银行营业部 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Yuancheng Branch | 402466700214 | 山东邹平农村商业银行苑城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.