CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Yingao Branch | 402466300156 | 山东阳信农村商业银行银高支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Zhaiwang Branch | 402466300068 | 山东阳信农村商业银行翟王支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402466300017 | 山东阳信农村商业银行城关支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Haosheng Branch | 402466700100 | 山东邹平农村商业银行好生支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Huangshan 1st Road Branch | 402466700468 | 山东邹平农村商业银行黄山一路支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Haosheng Branch Caojia Branch | 402466700118 | 山东邹平农村商业银行好生支行曹家分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Huangshan Branch | 402466700038 | 山东邹平农村商业银行黄山支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiaoqiao Branch Daokou Branch | 402466700239 | 山东邹平农村商业银行焦桥支行道口分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiuhu Branch | 402466700319 | 山东邹平农村商业银行九户支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiaoqiao Branch | 402466700222 | 山东邹平农村商业银行焦桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.