CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Zouzhou Road Branch | 402466700062 | 山东邹平农村商业银行邹周路支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Linchi Branch | 402466700126 | 山东邹平农村商业银行临池支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Qingyang Branch | 402466700335 | 山东邹平农村商业银行青阳支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Taizi Branch | 402466700425 | 山东邹平农村商业银行台子支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Wharf Branch Guisu Branch | 402466700441 | 山东邹平农村商业银行码头支行归苏分理处 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank | 402458104303 | 山东安丘农村商业银行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Anqiu Branch | 402458104395 | 山东安丘农村商业银行安丘支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Anshang Branch | 402458104651 | 山东安丘农村商业银行庵上支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Hailquan Branch | 402458104346 | 山东安丘农村商业银行雹泉支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Baifenzi Branch | 402458104985 | 山东安丘农村商业银行白芬子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.