CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shibu Branch | 402458503171 | 山东昌邑农村商业银行石埠支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shanyang Branch | 402458503673 | 山东昌邑农村商业银行山阳支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shuangtai Branch | 402458503384 | 山东昌邑农村商业银行双台支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Talbao Branch | 402458503729 | 山东昌邑农村商业银行塔耳堡支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Songzhuang Branch | 402458503608 | 山东昌邑农村商业银行宋庄支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Weizi Branch | 402458503163 | 山东昌邑农村商业银行围子支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Tianshui Road Branch | 402458503147 | 山东昌邑农村商业银行天水路支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402458503235 | 山东昌邑农村商业银行西城支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Yinma Branch | 402458503180 | 山东昌邑农村商业银行饮马支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xiadian Branch | 402458503430 | 山东昌邑农村商业银行夏店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.