CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xinxingjie Branch402458503260山东昌邑农村商业银行新兴街支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Chaigou Branch402458605919山东高密农村商业银行柴沟支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Chengnan Branch402458605871山东高密农村商业银行城南支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xiaying Branch402458503413山东昌邑农村商业银行下营支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Dongling Branch402458606001山东高密农村商业银行东岭支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Fengcheng Branch402458605935山东高密农村商业银行凤城支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Gaomi Branch402458605855山东高密农村商业银行高密支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Industrial Park Branch402458606567山东高密农村商业银行工业园支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Heya Branch402458606307山东高密农村商业银行河崖支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Hujiazhuang Branch402458606454山东高密农村商业银行呼家庄支行
Hiển thị 1281–1290 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.