CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhouyang Branch | 402458606487 | 山东高密农村商业银行周阳支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhenxing Street Branch | 402458606085 | 山东高密农村商业银行振兴街支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhangjiabu Branch | 402458605986 | 山东高密农村商业银行张家埠支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Ximenwai Branch | 402458606124 | 山东高密农村商业银行西门外支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhugou Branch | 402458606462 | 山东高密农村商业银行注沟支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhanglu Branch | 402458606575 | 山东高密农村商业银行张鲁支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank | 402458303744 | 山东临朐农村商业银行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402458303752 | 山东临朐农村商业银行城关支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Jiangyu Branch | 402458304198 | 山东临朐农村商业银行蒋峪支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Haojiazhuang Branch | 402458304260 | 山东临朐农村商业银行郝家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.