CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Shitou Branch | 402458304026 | 山东临朐农村商业银行寺头支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Qixian Branch | 402458303890 | 山东临朐农村商业银行七贤支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Qushan Branch | 402458303849 | 山东临朐农村商业银行朐山支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Songshan Branch | 402458304147 | 山东临朐农村商业银行嵩山支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Wazi Branch | 402458304083 | 山东临朐农村商业银行洼子支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Wujing Branch | 402458304114 | 山东临朐农村商业银行五井支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Xinzhai Branch | 402458303793 | 山东临朐农村商业银行辛寨支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Sushan Branch | 402458303881 | 山东临朐农村商业银行粟山支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Tiancun Branch | 402458303832 | 山东临朐农村商业银行田村支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Wolong Branch | 402458304227 | 山东临朐农村商业银行卧龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.