CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Profile Market Branch | 402458303937 | 山东临朐农村商业银行型材市场支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Yangshan Branch | 402458303785 | 山东临朐农村商业银行杨善支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Dawang Branch | 402458802593 | 山东青州农村商业银行大王支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Yeyuan Branch | 402458303777 | 山东临朐农村商业银行冶源支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Dayin Branch | 402458802632 | 山东青州农村商业银行大尹支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Zhifang Branch | 402458303912 | 山东临朐农村商业银行纸坊支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Donggao Branch | 402458802753 | 山东青州农村商业银行东高支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Dongxia Branch | 402458802608 | 山东青州农村商业银行东夏支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Fenghuangdian Branch | 402458802690 | 山东青州农村商业银行凤凰店支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Gaoliu Branch | 402458802528 | 山东青州农村商业银行高柳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.