CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Baoli Branch | 402458802114 | 山东青州农村商业银行宝丽支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Malan Branch | 402458802544 | 山东青州农村商业银行马兰支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Mihe Branch | 402458802251 | 山东青州农村商业银行弥河支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Miaozi Branch | 402458802286 | 山东青州农村商业银行庙子支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Ordinary Branch | 402458802376 | 山东青州农村商业银行普通支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Auto Parts City Branch | 402458802059 | 山东青州农村商业银行汽配城支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402458802018 | 山东青州农村商业银行北关支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Runfa Branch | 402458802712 | 山东青州农村商业银行润发支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Shaozhuang Branch | 402458802405 | 山东青州农村商业银行邵庄支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Shuhuacheng Branch | 402458801988 | 山东青州农村商业银行书画城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.