CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Songchi Branch | 402458802448 | 山东青州农村商业银行宋池支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Tanfang Branch | 402458801953 | 山东青州农村商业银行谭坊支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Subutun Branch | 402458802616 | 山东青州农村商业银行苏埠屯支行 |
| Qingyun Branch of Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank | 402458801996 | 山东青州农村商业银行青云支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Shihe Branch | 402458802278 | 山东青州农村商业银行石河支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Market Branch | 402458802155 | 山东青州农村商业银行市场支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Wangfen Branch | 402458802317 | 山东青州农村商业银行王坟支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Wangfu Branch | 402458802075 | 山东青州农村商业银行王府支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Nanzhanglou Branch | 402458802569 | 山东青州农村商业银行南张楼支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Wendeng Branch | 402458802421 | 山东青州农村商业银行文登支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.