CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Beiluo Branch402458200928山东寿光农村商业银行北洛支行
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Urban Branch402458201095山东寿光农村商业银行城区支行
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Dashijie Branch402458201765山东寿光农村商业银行大世界支行
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Daotian Branch402458201062山东寿光农村商业银行稻田支行
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Daokou Branch402458201572山东寿光农村商业银行道口支行
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Daozhuang Branch402458201644山东寿光农村商业银行稻庄分理处
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Dongbu Branch402458201915山东寿光农村商业银行东埠分理处
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank First Tea City Branch402458201183山东寿光农村商业银行第一茶城分理处
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Donghuan Branch402458201708山东寿光农村商业银行东环分理处
Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Fengcheng Branch402458201298山东寿光农村商业银行丰城支行
Hiển thị 1391–1400 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.