CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402458201239 | 山东寿光农村商业银行古城支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Dongdaotian Branch | 402458201652 | 山东寿光农村商业银行东稻田分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Hanqiao Branch | 402458201476 | 山东寿光农村商业银行寒桥支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jinxiu Huacheng Branch | 402458201394 | 山东寿光农村商业银行锦绣华城分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jiuan Branch | 402458201247 | 山东寿光农村商业银行久安分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Koujiawu Branch | 402458201360 | 山东寿光农村商业银行寇家坞分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Houzhen Branch | 402458201038 | 山东寿光农村商业银行侯镇支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Hualong Branch | 402458200969 | 山东寿光农村商业银行化龙分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Luocheng Branch | 402458201046 | 山东寿光农村商业银行洛城分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Liulv Branch | 402458201087 | 山东寿光农村商业银行留吕支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.