CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Guangling Branch | 402458201853 | 山东寿光农村商业银行广陵分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Nanchai Branch | 402458201271 | 山东寿光农村商业银行南柴分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Nanlou Branch | 402458201861 | 山东寿光农村商业银行南楼分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Niutou Town Branch | 402458201468 | 山东寿光农村商业银行牛头镇分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Madian Branch | 402458201222 | 山东寿光农村商业银行马店支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Pengjiadaokou Branch | 402458201433 | 山东寿光农村商业银行彭家道口分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shangkou Branch | 402458200936 | 山东寿光农村商业银行上口支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Sanyuanzhu Branch | 402458201343 | 山东寿光农村商业银行三元朱分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shengcheng Branch | 402458200910 | 山东寿光农村商业银行圣城支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shengdi Tea Expo Branch | 402458201829 | 山东寿光农村商业银行圣地茶博分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.