CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Xingyao Branch | 402458201597 | 山东寿光农村商业银行邢姚分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yangkou Branch | 402458200952 | 山东寿光农村商业银行羊口支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yaoshui Branch | 402458201492 | 山东寿光农村商业银行尧水分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch | 402458201589 | 山东寿光农村商业银行杨庄分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Leicun Branch | 402458201837 | 山东寿光农村商业银行垒村分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jinguang Street Branch | 402458201100 | 山东寿光农村商业银行金光街分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yuanjiaqiao Branch | 402458201302 | 山东寿光农村商业银行袁家桥分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhangjianqiao Branch | 402458201054 | 山东寿光农村商业银行张建桥支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank | 402458905028 | 山东诸城农村商业银行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhenguan Branch | 402458201677 | 山东寿光农村商业银行斟灌分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.