CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Changcheng Branch | 402458905069 | 山东诸城农村商业银行昌城支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Chenggezhuang Branch | 402458905809 | 山东诸城农村商业银行程戈庄支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhennan Branch | 402458201417 | 山东寿光农村商业银行镇南分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Baichihe Branch | 402458905077 | 山东诸城农村商业银行百尺河支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Dongjiaojie Branch | 402458905446 | 山东诸城农村商业银行东郊街支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402458905245 | 山东诸城农村商业银行古城支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402458905542 | 山东诸城农村商业银行东关支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Haogezhuang Branch | 402458905751 | 山东诸城农村商业银行郝戈庄支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiankou Branch | 402458905833 | 山东诸城农村商业银行箭口支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiutai Branch | 402458905817 | 山东诸城农村商业银行九台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.