CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Guojiatun Branch | 402458905614 | 山东诸城农村商业银行郭家屯支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Shiqiaozi Branch | 402458905663 | 山东诸城农村商业银行石桥子支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mizhou Branch | 402458905036 | 山东诸城农村商业银行密州支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402458905735 | 山东诸城农村商业银行桃园支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mengtuan Branch | 402458905583 | 山东诸城农村商业银行孟疃支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xijiao Branch | 402458905190 | 山东诸城农村商业银行西郊支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402458905296 | 山东诸城农村商业银行西关支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xiangzhou Branch | 402458905052 | 山东诸城农村商业银行相州支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xinghua Road Branch | 402458905181 | 山东诸城农村商业银行兴华路支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xinlang Branch | 402458905331 | 山东诸城农村商业银行新郎支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.