CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Zhigou Branch | 402458905124 | 山东诸城农村商业银行枳沟支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Zhujie Branch | 402458905132 | 山东诸城农村商业银行朱解支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Beihuan Branch | 402458201255 | 寿光农村商业银行北环分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Taolin Branch | 402458905743 | 山东诸城农村商业银行桃林支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 402458905085 | 山东诸城农村商业银行辛兴支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Wulibao Branch | 402458905204 | 山东诸城农村商业银行五里堡支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Wadian Branch | 402458905358 | 山东诸城农村商业银行瓦店支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Chahe Branch | 402458201409 | 寿光农村商业银行岔河分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Huying Branch | 402458201327 | 寿光农村商业银行胡营分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Park Branch | 402458201804 | 寿光农村商业银行公园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.