CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shouguang Rural Commercial Bank Tuntian Branch | 402458201484 | 寿光农村商业银行屯田分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Modern Branch | 402458201716 | 寿光农村商业银行现代分理处 |
| Weifang Rural Commercial Bank Binhai Branch | 402458006682 | 潍坊农村商业银行滨海支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Bozi Branch | 402458006640 | 潍坊农村商业银行泊子支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Changning Branch | 402458000022 | 潍坊农村商业银行长宁支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Chunyuan Road Branch | 402458000645 | 潍坊农村商业银行春鸢路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Cheliuzhuang Branch | 402458000268 | 潍坊农村商业银行车留庄支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dajiawa Branch | 402458007101 | 潍坊农村商业银行大家洼支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Xinxingjie Branch | 402458201781 | 寿光农村商业银行新兴街分理处 |
| Weifang Rural Commercial Bank Daliushu Branch | 402458000731 | 潍坊农村商业银行大柳树支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.