CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank High-tech Financial Technology Branch | 402458006947 | 潍坊农村商业银行高新金融科技支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaojialou Branch | 402458000696 | 潍坊农村商业银行高家楼支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaoli Branch | 402458006800 | 潍坊农村商业银行高里支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 402458000135 | 潍坊农村商业银行高新支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402458006674 | 潍坊农村商业银行高庄支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gong'an Street Branch | 402458000055 | 潍坊农村商业银行公安街支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gudi Branch | 402458006607 | 潍坊农村商业银行固堤支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Guangdianyuan Branch | 402458000469 | 潍坊农村商业银行光电园支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Hanting Branch | 402458006537 | 潍坊农村商业银行寒亭支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongming Branch | 402458006711 | 潍坊农村商业银行东明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.