CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shouguang Rural Commercial Bank Yingli Branch | 402458201610 | 寿光农村商业银行营里支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Tianliu Branch | 402458201011 | 寿光农村商业银行田柳支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402458000436 | 潍坊农村商业银行东关支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Daxu Branch | 402458000410 | 潍坊农村商业银行大圩支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fang'an Branch | 402458000305 | 潍坊农村商业银行坊安支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fangzi Branch | 402458000321 | 潍坊农村商业银行坊子支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dingjia Branch | 402458000151 | 潍坊农村商业银行丁家支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 402458000102 | 潍坊农村商业银行凤凰支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402458000723 | 潍坊农村商业银行符山支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fushou Street Education and Finance Branch | 402458000356 | 潍坊农村商业银行福寿街教育金融特色支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.