CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Hetan Branch | 402458006875 | 潍坊农村商业银行河滩支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Huangjia Branch | 402458000565 | 潍坊农村商业银行黄家支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Huangqibao Branch | 402458007097 | 潍坊农村商业银行黄旗堡支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Jiankang East Branch | 402458000549 | 潍坊农村商业银行健康东支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Jinbao Branch | 402458000508 | 潍坊农村商业银行金宝支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Jingshanwa Branch | 402458000071 | 潍坊农村商业银行荆山洼支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongfang Road Branch | 402458000573 | 潍坊农村商业银行东方路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Haode Branch | 402458000811 | 潍坊农村商业银行豪德支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Jiulong Branch | 402458000233 | 潍坊农村商业银行九龙支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Junbukou Branch | 402458000799 | 潍坊农村商业银行军埠口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.