CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Economic Zone Branch | 402458006971 | 潍坊农村商业银行经济区支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Kuiwen Branch | 402458000330 | 潍坊农村商业银行奎文支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Kaiyuan Branch | 402458006699 | 潍坊农村商业银行开元支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 402458000524 | 潍坊农村商业银行梨园支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Meicun Branch | 402458000186 | 潍坊农村商业银行眉村支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Minzhu Street Branch | 402458006545 | 潍坊农村商业银行民主街支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 402458000516 | 潍坊农村商业银行南苑支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Nansun Branch | 402458006738 | 潍坊农村商业银行南孙支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Panli Branch | 402458000887 | 潍坊农村商业银行潘里支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Nianlibao Branch | 402458000444 | 潍坊农村商业银行廿里堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.