CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Taibaozhuang Branch | 402458007021 | 潍坊农村商业银行太保庄支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xindong Branch | 402458000284 | 潍坊农村商业银行辛冬支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch | 402458000364 | 潍坊农村商业银行新华路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Wangliu Branch | 402458000782 | 潍坊农村商业银行望留支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Weicheng Branch | 402458000590 | 潍坊农村商业银行潍城支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xingbu Branch | 402458000879 | 潍坊农村商业银行杏埠支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Yangzi Branch | 402458006826 | 潍坊农村商业银行央子支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xuanwu Street Branch | 402458006720 | 潍坊农村商业银行玄武街支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Friendship Branch | 402458000401 | 潍坊农村商业银行友谊支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Yingtaoyuan Branch | 402458000612 | 潍坊农村商业银行樱桃园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.