CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402458006561 | 潍坊农村商业银行桥头支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Qingchi Branch | 402458006955 | 潍坊农村商业银行清池支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Textile City Branch | 402458000532 | 潍坊农村商业银行轻纺城支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Shanghuicheng Branch | 402458000661 | 潍坊农村商业银行商品城支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Shengli East Branch | 402458000477 | 潍坊农村商业银行胜利东支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Shihuyuan Branch | 402458000604 | 潍坊农村商业银行十笏园支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank City Branch | 402458000348 | 潍坊农村商业银行市直支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Shuangyang Branch | 402458006779 | 潍坊农村商业银行双杨支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Siping Road Branch | 402458000372 | 潍坊农村商业银行四平路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Wangjiazhuang Branch | 402458007013 | 潍坊农村商业银行王家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.