CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Weifang Rural Commercial Bank Yuhe Branch402458000846潍坊农村商业银行于河支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Buliu Branch402465311128山东荣成农村商业银行埠柳支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Chengshan Branch402465310213山东荣成农村商业银行成山支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Datuan Branch402465311329山东荣成农村商业银行大疃支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Chishan Branch402465310615山东荣成农村商业银行斥山支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Dongshan Branch402465312223山东荣成农村商业银行东山支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Gangxi Branch402465311224山东荣成农村商业银行港西支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Huangshan Branch402465311520山东荣成农村商业银行黄山支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Chengdong Branch402465310711山东荣成农村商业银行城东支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Jinghai Branch402465311722山东荣成农村商业银行靖海支行
Hiển thị 1571–1580 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.