CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Laoshan Branch402465313020山东荣成农村商业银行崂山支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Longxudao Branch402465310328山东荣成农村商业银行龙须岛支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Lidao Branch402465310117山东荣成农村商业银行俚岛支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Madao Branch402465310720山东荣成农村商业银行马道支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Ningjin Branch402465312024山东荣成农村商业银行宁津支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Renhe Branch402465310416山东荣成农村商业银行人和支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Shangzhuang Branch402465310310山东荣成农村商业银行上庄支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Qiujia Branch402465311626山东荣成农村商业银行邱家支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Shidao Branch402465310512山东荣成农村商业银行石岛支行
Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Tengjia Branch402465312426山东荣成农村商业银行滕家支行
Hiển thị 1581–1590 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.