CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Baishatan Branch | 402465130314 | 山东乳山农村商业银行白沙滩支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402465130111 | 山东乳山农村商业银行城北支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Nanhuang Branch | 402465130816 | 山东乳山农村商业银行南黄支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402465130015 | 山东乳山农村商业银行城区支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Rushankou Branch | 402465130517 | 山东乳山农村商业银行乳山口支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Fengjia Branch | 402465130912 | 山东乳山农村商业银行冯家支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Haiyang Branch | 402465130419 | 山东乳山农村商业银行海阳所支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Qingshan Road Branch | 402465133144 | 山东乳山农村商业银行青山路分理处 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Dagushan Branch | 402465130710 | 山东乳山农村商业银行大孤山支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Wuji Branch | 402465131114 | 山东乳山农村商业银行午极支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.