CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Rushanzhai Branch | 402465131510 | 山东乳山农村商业银行乳山寨支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Xiachu Branch | 402465131018 | 山东乳山农村商业银行下初支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yazi Branch | 402465131219 | 山东乳山农村商业银行崖子支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yintan Branch | 402465132027 | 山东乳山农村商业银行银滩支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Business Department | 402465130007 | 山东乳山农村商业银行营业部 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Xujia Branch | 402465130613 | 山东乳山农村商业银行徐家支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Boyu Branch | 402465001111 | 山东威海农村商业银行泊于支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Xiacun Branch | 402465130218 | 山东乳山农村商业银行夏村支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Changfeng Branch | 402465000220 | 山东威海农村商业银行长峰支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank | 402465000004 | 山东威海农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.